Định mức AK.66210 — Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao — Thi công trần phẳng
Định mức AK.66210 quy định hao phí cho 1m2 thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao (Thi công trần phẳng): 1,05 m2 tấm thạch cao 9mm, 1,07 bộ tiren + ecu 6, 0,36 công nhân công nhóm 3.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã AK.66210 cần: 105 m2 tấm thạch cao 9mm; 107 bộ tiren + ecu 6; 36 công nhân công nhóm 3.
Thuộc nhóm công tác AK.66000 — Thi Công Trần Bằng Tấm Thạch Cao.
Bảng hao phí định mức AK.66210
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Tấm thạch cao 9mm | m2 | 1,050 |
| Tiren + Ecu 6 | bộ | 1,07 |
| Vật liệu khác | % | 2,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,36 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AK.662
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AK.66210 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AK.66210 | Thi công trần phẳng | mã đang xem |
| AK.66210 | Thi công trần giật cấp | +16,7% |
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, lắp đặt khung xương. Gắn tấm thạch cao vào khung xương, xử lý mối nối, hoàn thiện bảo đảm đúng yêu cầu kỹ thuật.
Cơ sở pháp lý
- Mã AK.66210 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác hoàn thiện.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AK.66210
Mã định mức AK.66210 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AK.66210 tính cho đơn vị nào?
Mã AK.66210 khác gì các mã cùng bảng AK.662?
Thành phần công việc của định mức AK.66210 gồm những gì?
Định mức AK.66210 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AK.66210 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AK.662 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AK — Thi Công Trần Bằng Tấm Thạch Cao
