Định mức AI.32130 — Gia công, lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông — Hầm nghiêng
Định mức AI.32130 quy định hao phí cho 1 tấn gia công, lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông (Hầm nghiêng): 1.100 kg thép tấm, 1,5 chai ô xy, 3 kg khí gas.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.32130 cần: 110.000 kg thép tấm; 150 chai ô xy; 300 kg khí gas; 592 kg que hàn.
Thuộc nhóm công tác AI.32100 — Gia Công, Lắp Đặt Chi Tiết Đặt Sẵn Trong Bê Tông Hầm Ngang, Hầm Đứng, Hầm Nghiêng.
Bảng hao phí định mức AI.32130
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép tấm | kg | 1.100 |
| Ô xy | chai | 1,500 |
| Khí gas | kg | 3,000 |
| Que hàn | kg | 5,920 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 30,24 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 1,410 |
| Tời điện 1,5 t | ca | 1,125 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AI.321
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.32130 làm mốc.
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, lấy dấu, cắt, hàn.... gia công chi tiết. Lắp đặt chi tiết đúng vị trí và hoàn chỉnh theo yêu cầu kỹ thuật. Vận chuyển vật liệu, cấu kiện trong phạm vi 30m.
Cơ sở pháp lý
- Mã AI.32130 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AI.32130
Mã định mức AI.32130 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AI.32130 tính cho đơn vị nào?
Mã AI.32130 khác gì các mã cùng bảng AI.321?
Thành phần công việc của định mức AI.32130 gồm những gì?
Định mức AI.32130 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AI.32130 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AI.321 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AI — Gia Công, Lắp Đặt Chi Tiết Đặt Sẵn Trong Bê Tông Hầm Ngang, Hầm Đứng, Hầm Nghiêng
