Định mức AI.11912 — Gia công hệ khung dàn, sàn đạo, sàn thao tác — Hệ sàn đạo, Sàn thao tác
Định mức AI.11912 quy định hao phí cho 1tấn gia công hệ khung dàn, sàn đạo, sàn thao tác (Hệ sàn đạo, Sàn thao tác): 697,85 kg thép hình, 362,15 kg thép tấm, 19,32 kg que hàn.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1tấn theo mã AI.11912 cần: 69.785 kg thép hình; 36.215 kg thép tấm; 1.932 kg que hàn; 210 chai ô xy.
Thuộc nhóm công tác AI.11900 — Gia Công Hệ Khung Dàn, Sàn Đạo, Sàn Thao Tác.
Bảng hao phí định mức AI.11912
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép hình | kg | 697,85 |
| Thép tấm | kg | 362,15 |
| Que hàn | kg | 19,320 |
| Ô xy | chai | 2,100 |
| Khí gas | kg | 4,200 |
| Vật liệu khác | % | 0,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 16,96 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 4,600 |
| Máy cắt uốn 5 kW | ca | 0,400 |
| Cần cẩu 10 t | ca | 0,270 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AI.119
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.11912 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AI.11912 | Hệ sàn đạo, Sàn thao tác | mã đang xem |
| AI.11911 | Hệ khung dàn | +12,1% |
Cơ sở pháp lý
- Mã AI.11912 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AI.11912
Mã định mức AI.11912 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AI.11912 tính cho đơn vị nào?
Mã AI.11912 khác gì các mã cùng bảng AI.119?
Định mức AI.11912 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AI.11912 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AI.119 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AI — Gia Công Hệ Khung Dàn, Sàn Đạo, Sàn Thao Tác
