Định mức AG.13431 — Cốt thép dầm cầu — Đường kính cốt thép (mm) > 18

Định mức AG.13431 quy định hao phí cho 1 tấn cốt thép dầm cầu (Đường kính cốt thép (mm) > 18): 1.020 kg thép tròn, 7,85 kg dây thép, 6,931 kg que hàn.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AG.13431 cần: 102.000 kg thép tròn; 785 kg dây thép; 693,1 kg que hàn; 388 công nhân công nhóm 2.

Thuộc nhóm công tác AG.13400 — Cốt Thép Dầm Cầu.

Bảng hao phí định mức AG.13431

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /1 tấn
Vật liệu
Thép trònkg1020
Dây thépkg7,850
Que hànkg6,931
Nhân công
Nhân công nhóm 2công3,88
Máy thi công
Máy hàn 23 kWca1,612
Máy cắt uốn 5 kWca0,140

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 1 tấn
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AG.134

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AG.13431 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AG.13431Đường kính cốt thép (mm) > 18mã đang xem
AG.13421Đường kính cốt thép (mm) ≤ 18 +54,9%

Xem nguyên bảng AG.134 dạng ma trận như bản in →

Cơ sở pháp lý

  • Mã AG.13431 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Công tác bê tông đúc sẵn.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AG.13431

Mã định mức AG.13431 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AG.13431 quy định hao phí cho 1 tấn cốt thép dầm cầu (Đường kính cốt thép (mm) > 18): 1.020 kg thép tròn, 7,85 kg dây thép, 6,931 kg que hàn.
Định mức AG.13431 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AG.13431 được lập cho 1 tấn. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AG.13431 cần: 102.000 kg thép tròn; 785 kg dây thép; 693,1 kg que hàn; 388 công nhân công nhóm 2.
Mã AG.13431 khác gì các mã cùng bảng AG.134?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Đường kính cốt thép (mm) > 18"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AG.13421 cao hơn 54.9%.
Định mức AG.13431 được quy định ở văn bản nào?
Mã AG.13431 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Mã AG.13431 nằm ở đâu trong bộ định mức?
  • Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
  • Cùng bảng AG.134 với các mã định mức khác của cùng công tác.
  • Thuộc nhóm mã Loại AG — Cốt Thép Dầm Cầu

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ