Định mức AG.13331 — Cốt thép ống cống, ống buy — Đường kính cốt thép (mm) > 18

Định mức AG.13331 quy định hao phí cho 1 tấn cốt thép ống cống, ống buy (Đường kính cốt thép (mm) > 18): 1.020 kg thép tròn, 7,85 kg dây thép, 9,5 kg que hàn.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AG.13331 cần: 102.000 kg thép tròn; 785 kg dây thép; 950 kg que hàn; 1.048 công nhân công nhóm 2.

Thuộc nhóm công tác AG.13300 — Cốt Thép Ống Cống, Ống Buy.

Bảng hao phí định mức AG.13331

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /1 tấn
Vật liệu
Thép trònkg1020
Dây thépkg7,850
Que hànkg9,5
Nhân công
Nhân công nhóm 2công10,48
Máy thi công
Máy hàn 23 kWca2,209
Máy cắt uốn 5 kWca0,160

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 1 tấn
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AG.133

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AG.13331 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AG.13331Đường kính cốt thép (mm) > 18mã đang xem
AG.13311Đường kính cốt thép (mm) ≤ 10 +78,9%
AG.13321Đường kính cốt thép (mm) ≤ 18 +18,2%

Xem nguyên bảng AG.133 dạng ma trận như bản in →

Cơ sở pháp lý

  • Mã AG.13331 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Công tác bê tông đúc sẵn.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AG.13331

Mã định mức AG.13331 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AG.13331 quy định hao phí cho 1 tấn cốt thép ống cống, ống buy (Đường kính cốt thép (mm) > 18): 1.020 kg thép tròn, 7,85 kg dây thép, 9,5 kg que hàn.
Định mức AG.13331 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AG.13331 được lập cho 1 tấn. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AG.13331 cần: 102.000 kg thép tròn; 785 kg dây thép; 950 kg que hàn; 1.048 công nhân công nhóm 2.
Mã AG.13331 khác gì các mã cùng bảng AG.133?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Đường kính cốt thép (mm) > 18"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AG.13311 cao hơn 78.9%, mã AG.13321 cao hơn 18.2%.
Định mức AG.13331 được quy định ở văn bản nào?
Mã AG.13331 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Mã AG.13331 nằm ở đâu trong bộ định mức?
  • Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
  • Cùng bảng AG.133 với các mã định mức khác của cùng công tác.
  • Thuộc nhóm mã Loại AG — Cốt Thép Ống Cống, Ống Buy

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ