Định mức AF.86373 — Ván khuôn cột tròn — Chiều cao (m) ≤ 200
Định mức AF.86373 quy định hao phí cho 100m2 ván khuôn cột tròn (Chiều cao (m) ≤ 200): 51,81 kg thép tấm, 58,6 kg thép hình, 39,61 kg cột chống thép ống.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m2 theo mã AF.86373 cần: 5.181 kg thép tấm; 5.860 kg thép hình; 3.961 kg cột chống thép ống; 670 kg que hàn.
Thuộc nhóm công tác AF.86370 — Ván Khuôn Cột Tròn.
Bảng hao phí định mức AF.86373
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép tấm | kg | 51,81 |
| Thép hình | kg | 58,60 |
| Cột chống thép ống | kg | 39,61 |
| Que hàn | kg | 6,700 |
| Vật liệu khác | % | 5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 42,26 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 1,700 |
| Vận thăng lồng 3 t | ca | 0,310 |
| Cần trục tháp 40 t | ca | 0,310 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AF.8637
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.86373 làm mốc.
Cơ sở pháp lý
- Mã AF.86373 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Thi công kết cấu bê tông.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AF.86373
Mã định mức AF.86373 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AF.86373 tính cho đơn vị nào?
Mã AF.86373 khác gì các mã cùng bảng AF.8637?
Định mức AF.86373 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AF.86373 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AF.8637 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AF — Ván Khuôn Cột Tròn
