Định mức AF.86352 — Ván khuôn vách thang máy — Chiều cao (m) ≤ 100
Định mức AF.86352 quy định hao phí cho 100m2 ván khuôn vách thang máy (Chiều cao (m) ≤ 100): 51,54 kg thép tấm, 38,25 kg thép hình, 3,74 kg cây chống thép ống.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m2 theo mã AF.86352 cần: 5.154 kg thép tấm; 3.825 kg thép hình; 374 kg cây chống thép ống; 17.000 cái côn cao su.
Thuộc nhóm công tác AF.86350 — Ván Khuôn Vách Thang Máy.
Bảng hao phí định mức AF.86352
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép tấm | kg | 51,54 |
| Thép hình | kg | 38,25 |
| Cây chống thép ống | kg | 3,740 |
| Côn cao su | cái | 170,0 |
| Ty xuyên D25 | cái | 170,0 |
| Que hàn | kg | 21,51 |
| Vật liệu khác | % | 5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 27,00 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23kW | ca | 5,370 |
| Máy cắt uốn | ca | 1,490 |
| Vận thăng lồng 3 t | ca | 0,250 |
| Cần trục tháp 25 t | ca | 0,250 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AF.8635
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.86352 làm mốc.
Cơ sở pháp lý
- Mã AF.86352 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Thi công kết cấu bê tông.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AF.86352
Mã định mức AF.86352 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AF.86352 tính cho đơn vị nào?
Mã AF.86352 khác gì các mã cùng bảng AF.8635?
Định mức AF.86352 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AF.86352 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AF.8635 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AF — Ván Khuôn Vách Thang Máy
