Định mức AF.81111 — Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy — Số lượng
Định mức AF.81111 quy định hao phí cho 100m2 ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy (Số lượng): 0,794 m3 gỗ ván, 0,087 m3 gỗ đà nẹp, 0,459 m3 gỗ chống.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m2 theo mã AF.81111 cần: 79,4 m3 gỗ ván; 8,7 m3 gỗ đà nẹp; 45,9 m3 gỗ chống; 1.200 kg đinh.
Bảng hao phí định mức AF.81111
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Gỗ ván | m3 | 0,794 |
| Gỗ đà nẹp | m3 | 0,087 |
| Gỗ chống | m3 | 0,459 |
| Đinh | kg | 12,00 |
| Vật liệu khác | % | 1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 13,61 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
× 100m2
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AF.811
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.81111 làm mốc.
Cơ sở pháp lý
- Mã AF.81111 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Thi công kết cấu bê tông.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AF.81111
Mã định mức AF.81111 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AF.81111 quy định hao phí cho 100m2 ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy (Số lượng): 0,794 m3 gỗ ván, 0,087 m3 gỗ đà nẹp, 0,459 m3 gỗ chống.
Định mức AF.81111 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AF.81111 được lập cho 100m2. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m2 theo mã AF.81111 cần: 79,4 m3 gỗ ván; 8,7 m3 gỗ đà nẹp; 45,9 m3 gỗ chống; 1.200 kg đinh.
Mã AF.81111 khác gì các mã cùng bảng AF.811?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Số lượng"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AF.81131 cao hơn 305.2%, mã AF.81132 cao hơn 134.4%, mã AF.81141 cao hơn 102.1%.
Định mức AF.81111 được quy định ở văn bản nào?
Mã AF.81111 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.
Định mức liên quan
Mã AF.81111 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AF.811 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AF
