Định mức AF.44110 quy định hao phí cho 1m3 bê tông lót móng (Lót móng, lấp đầy): 1,015 m3 vữa bê tông, 0,29 công nhân công nhóm 2, 0,023 ca máy bơm bê tông 50m3/h.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m3 theo mã AF.44110 cần: 101,5 m3 vữa bê tông; 29 công nhân công nhóm 2; 2,3 ca máy bơm bê tông 50m3/h; 8,9 ca máy đầm dùi 1,5 kw.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m3 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Vữa bê tông | m3 | 1,015 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 0,29 |
| Máy thi công | ||
| Máy bơm bê tông 50m3/h | ca | 0,023 |
| Máy đầm dùi 1,5 kW | ca | 0,089 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.44110 làm mốc.