Định mức AF.43810 quy định hao phí cho 1m3 bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm (Số lượng): 1,025 m3 vữa bê tông, 0,55 công nhân công nhóm 2, 0,031 ca cần cẩu 10t phục vụ đầm chùm.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m3 theo mã AF.43810 cần: 102,5 m3 vữa bê tông; 55 công nhân công nhóm 2; 3,1 ca cần cẩu 10t phục vụ đầm chùm; 1,5 ca cần cẩu 40 t.
Thuộc nhóm công tác AF.43800 — Bê Tông Cốt Liệu Lớn Dmax ≥ 80Mm.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m3 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Vữa bê tông | m3 | 1,025 |
| Vật liệu khác | % | 1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 0,55 |
| Máy thi công | ||
| Cần cẩu 10T phục vụ đầm chùm | ca | 0,031 |
| Cần cẩu 40 t | ca | 0,015 |
| Máy đầm dùi 3,5 kW | ca | 0,089 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||