Định mức AF.41750 — Bê tông buồng xoắn — Buồng xoắn
Định mức AF.41750 quy định hao phí cho 1m3 bê tông buồng xoắn (Buồng xoắn): 1,025 m3 vữa bê tông, 1,91 công nhân công nhóm 2, 0,022 ca cần cẩu 16 t.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m3 theo mã AF.41750 cần: 102,5 m3 vữa bê tông; 191 công nhân công nhóm 2; 2,2 ca cần cẩu 16 t; 18 ca máy đầm dùi 1,5 kw.
Bảng hao phí định mức AF.41750
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m3 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Vữa bê tông | m3 | 1,025 |
| Vật liệu khác | % | 4 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 1,91 |
| Máy thi công | ||
| Cần cẩu 16 t | ca | 0,022 |
| Máy đầm dùi 1,5 kW | ca | 0,180 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AF.417
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.41750 làm mốc.
Cơ sở pháp lý
- Mã AF.41750 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Thi công kết cấu bê tông.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AF.41750
Mã định mức AF.41750 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AF.41750 tính cho đơn vị nào?
Mã AF.41750 khác gì các mã cùng bảng AF.417?
Định mức AF.41750 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AF.41750 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AF.417 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AF
