Định mức AF.41610 — Bê tông tháp điều áp — Chiều cao (m) ≤ 25

Phụ lục IILoại AFĐơn vị tính: 1m35 dòng hao phí

Định mức AF.41610 quy định hao phí cho 1m3 bê tông tháp điều áp (Chiều cao (m) ≤ 25): 1,025 m3 vật liệu, 2,77 công nhân công nhóm 2, 0,027 ca cần cẩu 16 t.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m3 theo mã AF.41610 cần: 102,5 m3 vật liệu; 277 công nhân công nhóm 2; 2,7 ca cần cẩu 16 t; 18 ca máy đầm dùi 1,5 kw.

Thuộc nhóm công tác AF.41600 — Bê Tông Tháp Điều Áp.

Bảng hao phí định mức AF.41610

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /1m3
Vật liệu
Vật liệum31,025
Vật liệu khác%1
Nhân công
Nhân công nhóm 2công2,77
Máy thi công
Cần cẩu 16 tca0,027
Máy đầm dùi 1,5 kWca0,180

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 1m3
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AF.416

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.41610 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AF.41610Chiều cao (m) ≤ 25mã đang xem
AF.41620Chiều cao (m) > 25 +11,2%

Xem nguyên bảng AF.416 dạng ma trận như bản in →

Cơ sở pháp lý

  • AF.41610 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Thi công kết cấu bê tông.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AF.41610

Mã định mức AF.41610 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AF.41610 quy định hao phí cho 1m3 bê tông tháp điều áp (Chiều cao (m) ≤ 25): 1,025 m3 vật liệu, 2,77 công nhân công nhóm 2, 0,027 ca cần cẩu 16 t.
Định mức AF.41610 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AF.41610 được lập cho 1m3. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m3 theo mã AF.41610 cần: 102,5 m3 vật liệu; 277 công nhân công nhóm 2; 2,7 ca cần cẩu 16 t; 18 ca máy đầm dùi 1,5 kw.
Mã AF.41610 khác gì các mã cùng bảng AF.416?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Chiều cao (m) ≤ 25"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AF.41620 cao hơn 11.2%.
Định mức AF.41610 được quy định ở văn bản nào?
Mã AF.41610 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ