Định mức AC.25223 — Ép trước cọc bê tông cốt thép bằng máy ép cọc 150 t, chiều dài đoạn cọc > 4m — Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 25x25
Định mức AC.25223 quy định hao phí cho 100m ép trước cọc bê tông cốt thép bằng máy ép cọc 150 t, chiều dài đoạn cọc > 4m (Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 25x25): 101 m cọc bê tông, 10,75 công nhân công nhóm 2, 2,135 ca máy ép cọc 150 t.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m theo mã AC.25223 cần: 10.100 m cọc bê tông; 1.075 công nhân công nhóm 2; 213,5 ca máy ép cọc 150 t; 213,5 ca cần cẩu 10 t.
Thuộc nhóm công tác AC.25000 — Ép Trước Cọc Bê Tông Cốt Thép Bằng Máy Ép Cọc 150T.
Bảng hao phí định mức AC.25223
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Cọc bê tông | m | 101 |
| Vật liệu khác | % | 1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 10,75 |
| Máy thi công | ||
| Máy ép cọc 150 t | ca | 2,135 |
| Cần cẩu 10 t | ca | 2,135 |
| Máy khác | % | 3 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AC.252
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AC.25223 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AC.25223 | Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 25x25 | mã đang xem |
| AC.25211 | Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 15x15 | -56,7% |
| AC.25212 | Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 20x20 | -26,6% |
| AC.25213 | Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 25x25 | -18,4% |
| AC.25221 | Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 15x15 | -49,1% |
| AC.25222 | Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 20x20 | -20,0% |
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, vận chuyển vật liệu trong phạm vi 30m. Di chuyển máy vào vị trí ép cọc, cẩu và định vị cọc vào vị trí ép, ép cọc bê tông cốt thép theo đúng yêu cầu kỹ thuật.
Cơ sở pháp lý
- Mã AC.25223 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác thi công cọc.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AC.25223
Mã định mức AC.25223 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AC.25223 tính cho đơn vị nào?
Mã AC.25223 khác gì các mã cùng bảng AC.252?
Thành phần công việc của định mức AC.25223 gồm những gì?
Định mức AC.25223 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AC.25223 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AC.252 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AC — Ép Trước Cọc Bê Tông Cốt Thép Bằng Máy Ép Cọc 150T
