Định mức AC.14112 — Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8t, chiều dài cọc ≤ 24m — Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 25x25
Định mức AC.14112 quy định hao phí cho 100m đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8t, chiều dài cọc ≤ 24m (Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 25x25): 101 m cọc bê tông, 3,21 công nhân công nhóm 2, 1,603 ca máy đóng cọc 1,8 t.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m theo mã AC.14112 cần: 10.100 m cọc bê tông; 321 công nhân công nhóm 2; 160,3 ca máy đóng cọc 1,8 t.
Thuộc nhóm công tác AC.14000 — Đóng Cọc Bê Tông Cốt Thép Trên Cạn Bằng Máy Đóng Cọc 1,8T.
Bảng hao phí định mức AC.14112
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Cọc bê tông | m | 101 |
| Vật liệu khác | % | 1,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 3,21 |
| Máy thi công | ||
| Máy đóng cọc 1,8 t | ca | 1,603 |
| Máy khác | % | 6 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AC.141
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AC.14112 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AC.14112 | Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 25x25 | mã đang xem |
| AC.14111 | Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 20x20 | -16,7% |
| AC.14113 | Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 30x30 | +23,1% |
| AC.14114 | Cấp đất I Kích thước cọc (cm) 35x35 | +50,2% |
| AC.14121 | Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 20x20 | 0,0% |
| AC.14122 | Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 25x25 | +20,0% |
| AC.14123 | Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 30x30 | +45,3% |
| AC.14124 | Cấp đất II Kích thước cọc (cm) 35x35 | +80,8% |
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, cọc đã có tại vị trí đóng, di chuyển máy vào vị trí đóng cọc, chuyển và định vị cọc vào vị trí đóng, đóng cọc đảm bảo yêu cầu kỹ thuật.
Cơ sở pháp lý
- Mã AC.14112 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác thi công cọc.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AC.14112
Mã định mức AC.14112 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AC.14112 tính cho đơn vị nào?
Mã AC.14112 khác gì các mã cùng bảng AC.141?
Thành phần công việc của định mức AC.14112 gồm những gì?
Định mức AC.14112 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AC.14112 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AC.141 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AC — Đóng Cọc Bê Tông Cốt Thép Trên Cạn Bằng Máy Đóng Cọc 1,8T
