Định mức AA.13222 — Đào bụi dừa nước Đào bụi tre — Đào bụi tre Đường kính bụi tre (cm) ≤ 80
Định mức AA.13222 quy định hao phí cho công/1 bụi đào bụi dừa nước Đào bụi tre (Đào bụi tre Đường kính bụi tre (cm) ≤ 80): 5,01 công nhân công nhóm 1.
Thi công khối lượng gấp 100 lần công/1 bụi theo mã AA.13222 cần: 501 công nhân công nhóm 1.
Thuộc nhóm công tác AA.13200 — Đào Bụi Cây Bằng Thủ Công.
Bảng hao phí định mức AA.13222
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /công/1 bụi |
|---|---|---|
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 1 | công | 5,01 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AA.1322
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AA.13222 làm mốc.
Cơ sở pháp lý
- Mã AA.13222 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác chuẩn bị mặt bằng xây dựng.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AA.13222
Mã định mức AA.13222 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AA.13222 tính cho đơn vị nào?
Mã AA.13222 khác gì các mã cùng bảng AA.1322?
Định mức AA.13222 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AA.13222 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AA.1322 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AA — Đào Bụi Cây Bằng Thủ Công
