Định mức AA.13222 quy định hao phí cho công/1 bụi đào bụi dừa nước Đào bụi tre (Đào bụi tre Đường kính bụi tre (cm) ≤ 80): 5,01 công nhân công nhóm 1.
Thi công khối lượng gấp 100 lần công/1 bụi theo mã AA.13222 cần: 501 công nhân công nhóm 1.
Thuộc nhóm công tác AA.13200 — Đào Bụi Cây Bằng Thủ Công.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /công/1 bụi |
|---|---|---|
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 1 | công | 5,01 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AA.13222 làm mốc.