Định mức AA.12124 — Chặt cây ở sườn dốc — Đường kính gốc cây (cm) ≤ 50
Định mức AA.12124 quy định hao phí cho 1 cây chặt cây ở sườn dốc (Đường kính gốc cây (cm) ≤ 50): 0,61 công nhân công nhóm 1, 0,26 ca máy cưa gỗ cầm tay 1,3 kw.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 cây theo mã AA.12124 cần: 61 công nhân công nhóm 1; 26 ca máy cưa gỗ cầm tay 1,3 kw.
Thuộc nhóm công tác AA.12100 — Chặt Cây Bằng Máy Cưa.
Bảng hao phí định mức AA.12124
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 cây |
|---|---|---|
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 1 | công | 0,61 |
| Máy thi công | ||
| Máy cưa gỗ cầm tay 1,3 kW | ca | 0,26 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AA.1212
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AA.12124 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AA.12124 | Đường kính gốc cây (cm) ≤ 50 | mã đang xem |
| AA.12121 | Đường kính gốc cây (cm) ≤ 20 | -82,2% |
| AA.12122 | Đường kính gốc cây (cm) ≤ 30 | -64,4% |
| AA.12123 | Đường kính gốc cây (cm) ≤ 40 | -40,2% |
| AA.12125 | Đường kính gốc cây (cm) ≤ 60 | +133,3% |
| AA.12126 | Đường kính gốc cây (cm) ≤ 70 | +367,8% |
| AA.12127 | Đường kính gốc cây (cm) > 70 | +652,9% |
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, chặt cây, đốn cành, thân cây thành từng khúc bằng máy cưa. Vận chuyển xếp đống trong phạm vi 30m.
Cơ sở pháp lý
- Mã AA.12124 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác chuẩn bị mặt bằng xây dựng.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AA.12124
Mã định mức AA.12124 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AA.12124 tính cho đơn vị nào?
Mã AA.12124 khác gì các mã cùng bảng AA.1212?
Thành phần công việc của định mức AA.12124 gồm những gì?
Định mức AA.12124 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AA.12124 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AA.1212 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AA — Chặt Cây Bằng Máy Cưa
