Định mức 14.12006 — Vì kèo gỗ mái Fibrô xi măng — Khẩu độ vì kèo (m) >9
Định mức 14.12006 quy định hao phí cho 1m3 cấu kiện vì kèo gỗ mái Fibrô xi măng (Khẩu độ vì kèo (m) >9): 1 m3 gỗ, 60,2 cái bu lông m16x320, 34,83 cái bu lông m16x250.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m3 cấu kiện theo mã 14.12006 cần: 100 m3 gỗ; 6.020 cái bu lông m16x320; 3.483 cái bu lông m16x250; 65 cái đinh mũ φ4x100.
Thuộc nhóm công tác 14.12000 — - Vì Kèo Gỗ Mái Fibrô Xi Măng.
Bảng hao phí định mức 14.12006
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m3 cấu kiện |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Gỗ | m3 | 1 |
| Bu lông M16x320 | cái | 60,2 |
| Bu lông M16x250 | cái | 34,83 |
| Đinh mũ Φ4x100 | cái | 0,65 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Cơ sở pháp lý
- Mã 14.12006 thuộc Phụ lục VII — Định Mức Sử Dụng Vật Liệu Xây Dựng.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Định mức sử dụng vật liệu trong công tác gia công kết cấu gỗ.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức 14.12006
Mã định mức 14.12006 áp dụng cho công tác gì?
Định mức 14.12006 tính cho đơn vị nào?
Định mức 14.12006 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã 14.12006 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục VII — Định Mức Sử Dụng Vật Liệu Xây Dựng
- Cùng bảng 14.120 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại 14 — - Vì Kèo Gỗ Mái Fibrô Xi Măng
