Định mức 12.33203 — Làm trần bằng tấm phíp phẳng — Vật liệu dùng cho 1 đơn vị định mức Số lượng
Định mức 12.33203 quy định hao phí cho 1m2 làm trần bằng tấm phíp phẳng (Vật liệu dùng cho 1 đơn vị định mức Số lượng): 1,05 m2 phíp phẳng, 0,0012 m3 nẹp gỗ (1 x 3cm), 0,025 kg đinh (3cm).
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã 12.33203 cần: 105 m2 phíp phẳng; 0,12 m3 nẹp gỗ (1 x 3cm); 2,5 kg đinh (3cm).
Thuộc nhóm công tác 12.33200 — - Định Mức Vật Liệu Công Tác Làm Trần.
Bảng hao phí định mức 12.33203
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Phíp phẳng | m2 | 1,05 |
| Nẹp gỗ (1 x 3cm) | m3 | 0,0012 |
| Đinh (3cm) | kg | 0,025 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Cơ sở pháp lý
- Mã 12.33203 thuộc Phụ lục VII — Định Mức Sử Dụng Vật Liệu Xây Dựng.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Định mức sử dụng vật liệu trong công tác xây, trát và hoàn thiện.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức 12.33203
Mã định mức 12.33203 áp dụng cho công tác gì?
Định mức 12.33203 tính cho đơn vị nào?
Định mức 12.33203 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã 12.33203 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục VII — Định Mức Sử Dụng Vật Liệu Xây Dựng
- Thuộc nhóm mã Loại 12 — - Định Mức Vật Liệu Công Tác Làm Trần
