Danh mục Ngân hàng ủy nhiệm thu

Danh mục các ngân hàng được ủy nhiệm thu ngân sách nhà nước — nhóm ngân hàng được Kho bạc Nhà nước ủy nhiệm trực tiếp thu tiền vào ngân sách.

1.120 bản ghi1.119 còn hiệu lựcThuế

Bảng mã ngân hàng ủy nhiệm thu

TênNgày hiệu lựcNgày kết thúcMã tỉnh
82204006 Agribank Huyện Gò Công Đông Không thời hạn82
82204007 Agribank Huyện Gò Công Tây Không thời hạn82
82204008 Agribank Huyện Chợ Gạo Không thời hạn82
82204009 Agribank Huyện Châu Thành Không thời hạn82
82204010 Agribank Huyện Cái Bè Không thời hạn82
82204011 Agribank TX Gò Công Không thời hạn82
82311001 Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội - Chi nhánh Tiền Giang Không thời hạn82
83201001 NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Bến Tre Không thời hạn83
83202001 Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Bến Tre Không thời hạn83
83202002 BIDV - CN Ðồng Khởi Không thời hạn83
83203001 Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Bến Tre Không thời hạn83
83204001 Agribank tỉnh Bến Tre Không thời hạn83
83204004 Agribank Huyện Ba Tri Không thời hạn83
83204005 Agribank Huyện Mỏ Cày Nam Không thời hạn83
83204006 Agribank Huyện Bình Đại Không thời hạn83
83204007 Agribank Huyện Châu Thành Không thời hạn83
83204008 Agribank Huyện Thạnh Phú Không thời hạn83
83204009 Agribank Huyện Chợ Lách Không thời hạn83
83204010 Agribank Huyện Giồng Trôm Không thời hạn83
83204012 Agribank chi nhanh huyen Mo Cay Bac Ben Tre Không thời hạn70
83311001 Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Bến Tre 08/04/201808/04/20301
84201001 NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Trà Vinh Không thời hạn84
84202001 Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Trà Vinh Không thời hạn84
84203001 Vietcombank Trà Vinh Không thời hạn84
84204001 Agribank tỉnh Trà Vinh Không thời hạn84
84204002 Agribank Huyện Càng Long Không thời hạn84
84204003 Agribank Huyện Cầu Kè Không thời hạn84
84204004 Agribank Huyện Tiểu Cần Không thời hạn84
84204005 Agribank Huyện Trà Cú Không thời hạn84
84204006 Agribank Huyện Cầu Ngang Không thời hạn84

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.120
Còn hiệu lực1.119
Đã hết hiệu lực1

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ