Danh mục các ngân hàng được ủy nhiệm thu ngân sách nhà nước — nhóm ngân hàng được Kho bạc Nhà nước ủy nhiệm trực tiếp thu tiền vào ngân sách.
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Mã tỉnh |
|---|---|---|---|---|
80201001 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Long An | — | Không thời hạn | 80 |
80201002 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Bến Lức | — | Không thời hạn | 80 |
80202001 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt nam - Chi nhánh Long An | — | Không thời hạn | 80 |
80202003 | BIDV - CN Mộc Hóa | — | Không thời hạn | 80 |
80203001 | Vietcombank Long An | — | Không thời hạn | 80 |
80204001 | Agribank tỉnh Long An | — | Không thời hạn | 80 |
80204003 | Agribank Huyện Đức Huệ | — | Không thời hạn | 80 |
80204005 | Agribank Huyện Thủ Thừa | — | Không thời hạn | 80 |
80204006 | Agribank Huyện Châu Thành | — | Không thời hạn | 80 |
80204007 | Agribank Huyện Cần Đước | — | Không thời hạn | 80 |
80204008 | Agribank Huyện Đức Hoà | — | Không thời hạn | 80 |
80204011 | Agribank Huyện Tân Trụ | — | Không thời hạn | 80 |
80204013 | Agribank Huyện Bến Lức | — | Không thời hạn | 80 |
80204014 | Agribank Huyện Cần Giuộc | — | Không thời hạn | 80 |
80204015 | Agribank Huyện Tân Thạnh | — | Không thời hạn | 80 |
80204016 | Agribank Huyện Thạnh Hoá | — | Không thời hạn | 80 |
80204017 | Agribank Huyện Tân Hưng | — | Không thời hạn | 80 |
80204018 | Agribank Huyện Vĩnh Hưng | — | Không thời hạn | 80 |
80204020 | Agribank Chi nhánh TX Kiến Tường- Long An | — | Không thời hạn | 80 |
80204021 | Agribank Chi nhánh huyện Mộc Hóa Long An | 30/06/2018 | 30/06/2030 | 99 |
80311001 | Ngân hàng TMCP Quân đội - Chi nhánh Long An | — | Không thời hạn | 80 |
82201001 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Tiền Giang | — | Không thời hạn | 82 |
82201002 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Tây Tiền Giang | — | Không thời hạn | 82 |
82202001 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Tiền Giang | — | Không thời hạn | 82 |
82202002 | BIDV - CN Mỹ Tho | — | Không thời hạn | 82 |
82203001 | Vietcombank Tiền Giang | — | Không thời hạn | 82 |
82204001 | Agribank tỉnh Tiền Giang | — | Không thời hạn | 82 |
82204002 | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam - Chi nhánh thị xã Cai Lậy Tiền Giang | — | Không thời hạn | 82 |
82204003 | Agribank Tân Phú Đông | — | Không thời hạn | 82 |
82204004 | Agribank Huyện Tân Phước | — | Không thời hạn | 82 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.120 |
| Còn hiệu lực | 1.119 |
| Đã hết hiệu lực | 1 |