Danh mục các ngân hàng được ủy nhiệm thu ngân sách nhà nước — nhóm ngân hàng được Kho bạc Nhà nước ủy nhiệm trực tiếp thu tiền vào ngân sách.
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Mã tỉnh |
|---|---|---|---|---|
84204007 | Agribank Huyện Duyên Hải | — | Không thời hạn | 84 |
84204010 | Agribank TX Trà Vinh | — | Không thời hạn | 84 |
84204011 | Agribank Huyện Châu Thành | — | Không thời hạn | 84 |
86201001 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Vĩnh Long | — | Không thời hạn | 86 |
86202001 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Vĩnh Long | — | Không thời hạn | 86 |
86203001 | Vietcombank Vĩnh Long | — | Không thời hạn | 86 |
86204001 | Agribank tỉnh Vĩnh Long | — | Không thời hạn | 86 |
86204002 | Agribank Huyện Bình Minh | — | Không thời hạn | 86 |
86204003 | Agribank Huyện Tam Bình | — | Không thời hạn | 86 |
86204004 | Agribank Huyện Long Hồ | — | Không thời hạn | 86 |
86204005 | Agribank Huyện Vũng Liêm | — | Không thời hạn | 86 |
86204006 | Agribank Huyện Mang Thít | — | Không thời hạn | 86 |
86204007 | Agribank Bình Tân | — | Không thời hạn | 86 |
86204010 | Agribank Huyện Trà Ôn | — | Không thời hạn | 86 |
86311001 | Ngân hàng TMCP Quân đội - Chi nhánh Vĩnh Long | 28/12/2017 | Không thời hạn | 86 |
87201001 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Đồng Tháp | — | Không thời hạn | 87 |
87201002 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Sa Đéc | — | Không thời hạn | 87 |
87202001 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Đồng Tháp | — | Không thời hạn | 87 |
87202002 | BIDV - CN Sa Ðéc | — | Không thời hạn | 87 |
87203001 | Vietcombank Đồng Tháp | — | Không thời hạn | 87 |
87204003 | Agribank Huyện Tân Hồng | — | Không thời hạn | 87 |
87204004 | Agribank Huyện Tam Nông | — | Không thời hạn | 87 |
87204006 | Agribank Huyện Châu Thành | — | Không thời hạn | 87 |
87204007 | Agribank Huyện Lấp Vò | — | Không thời hạn | 87 |
87204008 | Agribank Huyện Cao Lãnh | — | Không thời hạn | 87 |
87204009 | Agribank Huyện Thanh Bình | — | Không thời hạn | 87 |
87204010 | Agribank Huyện Lai Vung | — | Không thời hạn | 87 |
87204011 | Agribank Huyện Tháp Mười | — | Không thời hạn | 87 |
87311001 | Ngân hàng TMCP Quân đội - Chi nhánh Đồng Tháp | — | Không thời hạn | 87 |
89201001 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh An Giang | — | Không thời hạn | 89 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.120 |
| Còn hiệu lực | 1.119 |
| Đã hết hiệu lực | 1 |