Danh mục các ngân hàng được ủy nhiệm thu ngân sách nhà nước — nhóm ngân hàng được Kho bạc Nhà nước ủy nhiệm trực tiếp thu tiền vào ngân sách.
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Mã tỉnh |
|---|---|---|---|---|
93204008 | Agribank Huyện Phụng Hiệp | — | Không thời hạn | 93 |
94201001 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Sóc Trăng | — | Không thời hạn | 94 |
94202001 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và phát triển Việt Nam - Chi nhánh Sóc Trăng | — | Không thời hạn | 94 |
94203001 | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Sóc Trăng | — | Không thời hạn | 94 |
94204001 | Agribank tỉnh Sóc Trăng | — | Không thời hạn | 94 |
94204004 | Agribank Huyện Thạnh Trị | — | Không thời hạn | 94 |
94204005 | Agribank Huyện Kế Sách | — | Không thời hạn | 94 |
94204006 | Agribank Huyện Mỹ Xuyên | — | Không thời hạn | 94 |
94204007 | Agribank Huyện Mỹ Tú | — | Không thời hạn | 94 |
94204008 | Agribank Huyện Ngã Năm | — | Không thời hạn | 94 |
94204009 | Agribank Huyện Long Phú | — | Không thời hạn | 94 |
94204010 | Agribank Huyện Vĩnh Châu | — | Không thời hạn | 94 |
94204011 | Agribank Huyện Cù Lao Dung | — | Không thời hạn | 94 |
94204013 | Agribank Trần Đề | — | Không thời hạn | 94 |
94204014 | Agribank Huyện Châu Thành | — | Không thời hạn | 94 |
94311001 | Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Sóc Trăng | 01/04/2018 | 01/04/2030 | 1 |
95201001 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Bạc Liêu | — | Không thời hạn | 95 |
95202001 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Bạc Liêu | — | Không thời hạn | 95 |
95203001 | Vietcombank Bạc Liêu | — | Không thời hạn | 95 |
95204001 | Agribank tỉnh Bạc Liêu | — | Không thời hạn | 95 |
95204002 | Agribank thành phố Bạc Liêu | — | Không thời hạn | 95 |
95204003 | Agribank Huyện Phước Long | — | Không thời hạn | 95 |
95204004 | Agribank Huyện Hồng Dân | — | Không thời hạn | 95 |
95204005 | Agribank Huyện Hoà Bình | — | Không thời hạn | 95 |
95204006 | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh thị xã Giá Rai Bạc Liêu | — | Không thời hạn | 95 |
95204007 | Agribank Vĩnh Lợi | — | Không thời hạn | 95 |
95204008 | Agribank Huyện Đông Hải | — | Không thời hạn | 95 |
96201001 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Cà Mau | — | Không thời hạn | 96 |
96202001 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Cà Mau | — | Không thời hạn | 96 |
96203001 | Vietcombank Cà Mau | — | Không thời hạn | 96 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.120 |
| Còn hiệu lực | 1.119 |
| Đã hết hiệu lực | 1 |