Danh mục Ngân hàng ủy nhiệm thu

Danh mục các ngân hàng được ủy nhiệm thu ngân sách nhà nước — nhóm ngân hàng được Kho bạc Nhà nước ủy nhiệm trực tiếp thu tiền vào ngân sách.

1.120 bản ghi1.119 còn hiệu lựcThuế

Bảng mã ngân hàng ủy nhiệm thu

TênNgày hiệu lựcNgày kết thúcMã tỉnh
93204008 Agribank Huyện Phụng Hiệp Không thời hạn93
94201001 NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Sóc Trăng Không thời hạn94
94202001 Ngân hàng TMCP Đầu tư và phát triển Việt Nam - Chi nhánh Sóc Trăng Không thời hạn94
94203001 Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Sóc Trăng Không thời hạn94
94204001 Agribank tỉnh Sóc Trăng Không thời hạn94
94204004 Agribank Huyện Thạnh Trị Không thời hạn94
94204005 Agribank Huyện Kế Sách Không thời hạn94
94204006 Agribank Huyện Mỹ Xuyên Không thời hạn94
94204007 Agribank Huyện Mỹ Tú Không thời hạn94
94204008 Agribank Huyện Ngã Năm Không thời hạn94
94204009 Agribank Huyện Long Phú Không thời hạn94
94204010 Agribank Huyện Vĩnh Châu Không thời hạn94
94204011 Agribank Huyện Cù Lao Dung Không thời hạn94
94204013 Agribank Trần Đề Không thời hạn94
94204014 Agribank Huyện Châu Thành Không thời hạn94
94311001 Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Sóc Trăng 01/04/201801/04/20301
95201001 NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Bạc Liêu Không thời hạn95
95202001 Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Bạc Liêu Không thời hạn95
95203001 Vietcombank Bạc Liêu Không thời hạn95
95204001 Agribank tỉnh Bạc Liêu Không thời hạn95
95204002 Agribank thành phố Bạc Liêu Không thời hạn95
95204003 Agribank Huyện Phước Long Không thời hạn95
95204004 Agribank Huyện Hồng Dân Không thời hạn95
95204005 Agribank Huyện Hoà Bình Không thời hạn95
95204006 Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh thị xã Giá Rai Bạc Liêu Không thời hạn95
95204007 Agribank Vĩnh Lợi Không thời hạn95
95204008 Agribank Huyện Đông Hải Không thời hạn95
96201001 NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Cà Mau Không thời hạn96
96202001 Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Cà Mau Không thời hạn96
96203001 Vietcombank Cà Mau Không thời hạn96

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.120
Còn hiệu lực1.119
Đã hết hiệu lực1

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ