690890 là mã của - Loại khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 69: Đồ gốm, sứ → Gạch lát nền, ốp tường và lát nền, lòng lò sưởi bằng gốm, sứ đã tráng men; các khối khảm và các sản phẩm tương tự bằng gốm, sứ đã tráng men, có hoặc không có lớp nền. . Mã này được chia tiếp thành 7 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Loại khác: tên tiếng Anh là “- Other:”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Other: |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
69089011 | - - - Gạch trơn (chưa có hoa văn): Gạch lát nền, ốp tường hoặc lát lòng lò sưởi | — |
69089019 | - - - Gạch trơn (chưa có hoa văn): Loại khác | — |
69089021 | - - - Gạch ốp; lát tường; sàn nhà; lò sưởi (- - Loại khác:) | — |
69089029 | - - - Loại khác | — |
69089090 | - - Loại khác | — |
69089091 | - - - Loại khác: Gạch lát nền, ốp tường hoặc lát lòng lò sưởi | — |
69089099 | - - - Loại khác | — |