690810 là mã của - Gạch, khối và các sản phẩm tương tự dạng hình chữ nhật hoặc dạng khác, mà diện tích bề mặt lớn nhất của nó có thể nằm gọn trong một hình vuông có cạnh nhỏ hơn 7cm: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 69: Đồ gốm, sứ → Gạch lát nền, ốp tường và lát nền, lòng lò sưởi bằng gốm, sứ đã tráng men; các khối khảm và các sản phẩm tương tự bằng gốm, sứ đã tráng men, có hoặc không có lớp nền. . Mã này được chia tiếp thành 6 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Gạch, khối và các sản phẩm tương tự dạng hình chữ nhật hoặc dạng khác, mà diện tích bề mặt lớn nhất của nó có thể nằm gọn trong một hình vuông có cạnh nhỏ hơn 7cm: tên tiếng Anh là “- Tiles; cubes and similar articles; whether or not rectangular; the largest surface area of which is capable of being enclosed in a square the side of which is less than 7 cm”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Tiles; cubes and similar articles; whether or not rectangular; the largest surface area of which is capable of being enclosed in a square the side of which is... |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
69081010 | - - Gạch lát nền, ốp tường hoặc lát lòng lò sưởi | — |
69081011 | - - - Gạch ốp; lát tường; sàn nhà; lò sưởi (- - Gạch trơn:) | — |
69081019 | - - - Loại khác | — |
69081090 | - - Loại khác | — |
69081091 | - - - Gạch ốp; lát tường; sàn nhà; lò sưởi (- - Loại khác :) | — |
69081099 | - - - Loại khác | — |