621050 là mã của - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 62: Quần áo và các hàng may mặc phụ trợ, không dệt kim hoặc móc → Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07. . Mã này được chia tiếp thành 3 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: tên tiếng Anh là “- Other women’s or girls’ garments:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Other women’s or girls’ garments: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
62105010 | - - Quần áo chống cháy(SEN) | — |
62105020 | - - Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ | — |
62105090 | - - Loại khác | — |