621020 là mã của - Quần áo khác, loại được mô tả từ phân nhóm 6201.11 đến 6201.19: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 62: Quần áo và các hàng may mặc phụ trợ, không dệt kim hoặc móc → Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07. . Mã này được chia tiếp thành 8 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Quần áo khác, loại được mô tả từ phân nhóm 6201.11 đến 6201.19: tên tiếng Anh là “- Other garments, of the type described in subheadings 6201.11 to 6201.19:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Other garments, of the type described in subheadings 6201.11 to 6201.19: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
62102011 | - - - Chống cháy (- - Quần áo bảo hộ dùng trong công nghiệp:) | — |
62102019 | - - - Loại khác | — |
62102020 | - - Quần áo chống cháy(SEN) | — |
62102030 | - - Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ | — |
62102040 | - - Các loại quần áo bảo hộ khác | — |
62102090 | - - Loại khác | — |
62102091 | - - - Chống cháy (- - Loại khác:) | — |
62102099 | - - - Loại khác | — |