610910 là mã của - Từ bông: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 61: Quần áo và hàng may mặc phụ trợ, dệt kim hoặc móc → Áo phông, áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, dệt kim hoặc móc. . Mã này được chia tiếp thành 2 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Từ bông: tên tiếng Anh là “- Of cotton:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Of cotton: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
61091010 | - - Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai | — |
61091020 | - - Dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái | — |