44219020 - - Thanh gỗ để làm diêm
44219020 là mã của - - Thanh gỗ để làm diêm trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 44: Gỗ và các mặt hàng bằng gỗ; than từ gỗ → Các sản phẩm bằng gỗ khác. → - Loại khác: .
- - Thanh gỗ để làm diêm tên tiếng Anh là “- - Match splints”.
Thông tin của mã 44219020
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Match splints |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | chiếc |
Cách đọc mã 44219020
- Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".
Dùng mã HS ở đâu
- Mã HS là ô bắt buộc trên tờ khai hải quan. Mã này quyết định ba thứ cùng lúc: thuế suất nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng khâu nhập khẩu, và chính sách quản lý chuyên ngành (có phải xin giấy phép, kiểm tra chất lượng, kiểm dịch hay không).
- Áp sai mã HS là lỗi bị xử phạt và truy thu phổ biến nhất trong lĩnh vực hải quan, vì cơ quan hải quan có thể ấn định lại mã sau thông quan, kể cả nhiều năm sau.
- Mã HS Việt Nam có 8 chữ số. Sáu số đầu thống nhất theo Hệ thống hài hòa quốc tế nên tra được ở mọi nước; hai số cuối là phần chi tiết riêng của Việt Nam.
- Tên tiếng Anh kèm theo mỗi mã là tên chính thức trong danh mục, dùng khi đối chiếu với chứng từ nhập khẩu và chứng nhận xuất xứ do phía nước ngoài phát hành.
Các mã cùng nhánh
- 44219010 — - - Lõi cuộn chỉ, ống sợi và suốt sợi, guồng cuốn chỉ may và các sản phẩm tương tự
- 44219030 — - - Móc gỗ hoặc ghim gỗ dùng cho giầy dép
- 44219040 — - - Que kẹo, que kem và thìa xúc kem
- 44219050 — - - Khối lát bằng gỗ
- 44219060 — - - Mành và phụ kiện của mành
- 44219070 — - - Quạt tay và màn che kéo bằng tay, khung và cán của khung và bộ phận của khung và cán
- 44219080 — - - Tăm
- 44219091 — - - - Yên ngựa và yên bò (- - Loại khác:)
- 44219092 — - - - Chuỗi hạt cầu nguyện
- 44219093 — - - - Loại khác: Chuỗi hạt cầu nguyện
- 44219094 — - - - Loại khác: Chuỗi hạt khác
- 44219099 — - - - Loại khác
