410190 là mã của - Loại khác, kể cả da mông, khuỷu và bụng: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chuong 41: Da sống (trừ da lông) và da thuộc → Da sống của động vật họ trâu bò (kể cả trâu) hoặc động vật họ ngựa (tươi, hoặc muối, khô, ngâm vôi, axit hoá hoặc được bảo quản cách khác, nhưng chưa thuộc, chưa làm thành da giấy hoặc gia công thêm), đã hoặc chưa khử lông hoặc lạng xẻ. . Mã này được chia tiếp thành 3 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Loại khác, kể cả da mông, khuỷu và bụng: tên tiếng Anh là “- Other, including butts, bends and bellies:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Other, including butts, bends and bellies: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
41019000 | - Loại khác; kể cả da lưng; 1-2 da lưng và da bụng | — |
41019010 | - - Đã được chuẩn bị để thuộc | — |
41019090 | - - Loại khác | — |