41019000 là mã của - Loại khác; kể cả da lưng; 1-2 da lưng và da bụng trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chuong 41: Da sống (trừ da lông) và da thuộc → Da sống của động vật họ trâu bò (kể cả trâu) hoặc động vật họ ngựa (tươi, hoặc muối, khô, ngâm vôi, axit hoá hoặc được bảo quản cách khác, nhưng chưa thuộc, chưa làm thành da giấy hoặc gia công thêm), đã hoặc chưa khử lông hoặc lạng xẻ. → - Loại khác, kể cả da mông, khuỷu và bụng: .
- Loại khác; kể cả da lưng; 1-2 da lưng và da bụng tên tiếng Anh là “- Other; including butts; bends and bellies”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Other; including butts; bends and bellies |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |