401220 là mã của - Lốp loại bơm hơi đã qua sử dụng: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh chương 40: Cao su và các sản phẩm bằng cao su → Lốp bằng cao su loại bơm hơi đã qua sử dụng hoặc đắp lại; lốp đặc hoặc nửa đặc, hoa lốp và lót vành, bằng cao su. . Mã này được chia tiếp thành 16 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Lốp loại bơm hơi đã qua sử dụng: tên tiếng Anh là “- Used pneumatic tyres:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Used pneumatic tyres: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
40122010 | - - Loại sử dụng cho ô tô con (motor car) (kể cả loại ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô đua) | — |
40122021 | - - - Chiều rộng không quá 450 mm | — |
40122029 | - - - Loại khác | — |
40122030 | - - Loại sử dụng cho phương tiện bay | — |
40122031 | - - - Phù hợp để đắp lại (- - Loại dùng cho máy bay:) | — |
40122039 | - - - Loại khác | — |
40122040 | - - Loại dùng cho xe môtô | — |
40122050 | - - Loại dùng cho xe đạp | — |
40122060 | - - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | — |
40122070 | - - Loại dùng cho các xe khác thuộc Chương 87 | — |
40122071 | - - - Loại dùng cho máy kéo nông nghiệp hoặc lâm nghiệp | — |
40122079 | - - - Loại khác | — |
40122080 | - - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.27 | — |
40122090 | - - Loại khác | — |
40122091 | - - - Lốp trơn (SEN) | — |
40122099 | - - - Loại khác | — |