400510 là mã của - Hỗn hợp với muội carbon hoặc silica: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh chương 40: Cao su và các sản phẩm bằng cao su → Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải. . Mã này được chia tiếp thành 3 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Hỗn hợp với muội carbon hoặc silica: tên tiếng Anh là “- Compounded with carbon black or silica:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Compounded with carbon black or silica: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
40051000 | - Hỗn hợp với muội carbon hoặc oxit silic | — |
40051010 | - - Của keo tự nhiên | — |
40051090 | - - Loại khác | — |