26190000 là mã của Xỉ, địa xỉ (trừ xỉ hạt), vụn xỉ và các phế thải khác từ công nghiệp luyện sắt hoặc thép. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 26: Quặng, xỉ và tro .
Xỉ, địa xỉ (trừ xỉ hạt), vụn xỉ và các phế thải khác từ công nghiệp luyện sắt hoặc thép. tên tiếng Anh là “Slag; dross (other than granulated slag); scalings and other waste from the manufacture of iron or steel.”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Slag; dross (other than granulated slag); scalings and other waste from the manufacture of iron or steel. |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | tấn |