26011200 là mã của - - Quặng sắt và tinh quặng sắt, trừ pirit sắt đã nung: Đã nung kết trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 26: Quặng, xỉ và tro → Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung. → - - Đã nung kết: .
- - Quặng sắt và tinh quặng sắt, trừ pirit sắt đã nung: Đã nung kết tên tiếng Anh là “- - Agglomerated”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Agglomerated |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | tấn |