25302010 là mã của - - Kiezerit trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 25: Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao, vôi và xi măng → Các chất khoáng chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác. → - Kiezerit, epsomit (magiê sulphat tự nhiên): .
- - Kiezerit tên tiếng Anh là “- - Kieserite”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Kieserite |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |