253020 là mã của - Kiezerit, epsomit (magiê sulphat tự nhiên): trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 25: Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao, vôi và xi măng → Các chất khoáng chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác. . Mã này được chia tiếp thành 2 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Kiezerit, epsomit (magiê sulphat tự nhiên): tên tiếng Anh là “- Kieserite, epsomite (natural magnesium sulphates):”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Kieserite, epsomite (natural magnesium sulphates): |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
25302010 | - - Kiezerit | — |
25302020 | - - Epsomit | — |