07049010 là mã của - - Bắp cải cuộn (cuộn tròn)(SEN) trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 7: Rau và một số loại củ, thân củ và rễ ăn được → Bắp cải, súp lơ (1), su hào, cải xoăn và cây họ bắp cải ăn được tương tự, tươi hoặc ướp lạnh. → - Loại khác: .
- - Bắp cải cuộn (cuộn tròn)(SEN) tên tiếng Anh là “- - Round (drumhead) cabbages”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Round (drumhead) cabbages |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Đơn vị tính | kg |