070490 là mã của - Loại khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 7: Rau và một số loại củ, thân củ và rễ ăn được → Bắp cải, súp lơ (1), su hào, cải xoăn và cây họ bắp cải ăn được tương tự, tươi hoặc ướp lạnh. . Mã này được chia tiếp thành 6 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Loại khác: tên tiếng Anh là “- Other:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Other: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
07049010 | - - Bắp cải cuộn (cuộn tròn)(SEN) | — |
07049011 | - - - Bắp cải: Bắp cải cuộn (cuộn tròn) | — |
07049019 | - - - Bắp cải: Loại khác | — |
07049020 | - - Cải bẹ xanh (Chinese mustard) (SEN) | — |
07049030 | - - Bắp cải khác | — |
07049090 | - - Loại khác | — |