030629 là mã của - - Loại khác, bao gồm bột thô, bột mịn và bột viên của động vật giáp xác, thích hợp dùng làm thức ăn cho người: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 03: Cá và động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thuỷ sinh không xương sống khác → Động vật giáp xác, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, làm khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật giáp xác hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói; động vật giáp xác chưa bóc ma . Mã này được chia tiếp thành 6 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Loại khác, bao gồm bột thô, bột mịn và bột viên của động vật giáp xác, thích hợp dùng làm thức ăn cho người: tên tiếng Anh là “- - Other; including flours; meals and pellets of crustaceans; fit for human consumption:”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Other; including flours; meals and pellets of crustaceans; fit for human consumption: |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
03062910 | - - - Sống | — |
03062920 | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | — |
03062930 | - - - Bột thô, bột mịn và bột viên | — |
03062990 | - - - Loại khác | — |
03062991 | - - - -Loại khác: Đóng hộp kín khí | — |
03062999 | - - - - Loại khác | — |