Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
17049090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
17049091 | - - - Loại khác: Dẻo, có chứa gelatin | - - - Other: Soft, containing gelatin | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
17049099 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
18 | Chương 18:Cacao và các chế phẩm từ cacao | Chapter 18:Cocoa and cocoa preparations | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
18 | Chương 18: Ca cao và các chế phẩm từ ca cao | Chapter 18: Cocoa and cocoa preparations | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
18010000 | Hạt ca cao; đã hoặc chưa vỡ mảnh; sống hoặc đã rang | Cocoa beans; whole or broken; raw or roasted. | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
18010000 | Hạt ca cao, đã hoặc chưa vỡ mảnh, sống hoặc đã rang. | Cocoa beans, whole or broken, raw or roasted. | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
18020000 | Vỏ quả; vỏ hạt; vỏ lụa và phế liệu ca cao khác | Cocoa shells; husks; skins and other cocoa waste. | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
18020000 | Vỏ quả, vỏ hạt, vỏ lụa và phế liệu ca cao khác. | Cocoa shells, husks, skins and other cocoa waste. | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
1803 | Bột ca cao nhão, đã hoặc chưa khử chất béo. | Cocoa paste, whether or not defatted. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
18031000 | - Chưa khử chất béo | - Not defatted | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
18031000 | - Chưa khử chất béo | - Not defatted | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
18032000 | - Đã khử một phần hay toàn bộ chất béo | - Wholly or partly defatted | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
18032000 | - Đã khử một phần hoặc toàn bộ chất béo | - Wholly or partly defatted | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
18040000 | Bơ ca cao; mỡ và dầu ca cao | Cocoa butter; fat and oil. | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
18040000 | Bơ ca cao, chất béo và dầu ca cao. | Cocoa butter, fat and oil. | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
18050000 | Bột ca cao; chưa pha thêm đường hay chất ngọt khác | Cocoa powder; not containing added sugar or other sweetening matter. | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
18050000 | Bột ca cao, chưa pha thêm đường hoặc chất làm ngọt khác. | Cocoa powder, not containing added sugar or other sweetening matter. | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
1806 | Sô cô la và các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao. | Chocolate and other food preparations containing cocoa. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
18061000 | - Bột ca cao, đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác | - Cocoa powder, containing added sugar or other sweetening matter | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
180620 | - Chế phẩm khác ở dạng khối, miếng hoặc thanh có trọng lượng trên 2 kg hoặc ở dạng lỏng, dạng nhão, bột mịn, dạng hạt hay dạng rời khác đóng trong bao bì hoặc gói sẵn, trọng lượng trên 2 kg: | - Other preparations in blocks, slabs or bars weighing more than 2 kg or in liquid, paste, powder, granular or other bulk form in containers or immediate packin... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
18062010 | - - Sôcôla ở dạng khối; miếng hoặc thanh | - - Chocolate confectionery in blocks; slabs or bars | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
18062010 | - - Kẹo sô cô la ở dạng khối, miếng hoặc thanh | - - Chocolate confectionery in blocks, slabs or bars | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
18062090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
18062090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
180631 | - - Có nhân: (- Loại khác; ở dạng khối; miếng hoặc thanh:) | - - Filled: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
180631 | - - Loại khác, ở dạng khối, miếng hoặc thanh: Có nhân: | - - Other, in blocks, slabs or bars: Filled: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
18063100 | - - Có nhân | - - Filled | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
18063110 | - - - Sôcôla ở dạng khối; miếng hoặc thanh | - - - Chocolate confectionery in blocks; slabs or bars | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
18063110 | - - - Kẹo sô cô la | - - - Chocolate confectionery | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |