Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
17026020 | - - Xirô fructoza | - - Fructose syrup | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
170290 | - Loại khác, kể cả đường nghịch chuyển và đường khác và hỗn hợp xirô đường có chứa hàm lượng fructoza là 50% tính theo trọng lượng ở thể khô: | - Other, including invert sugar and other sugar and sugar syrup blends containing in the dry state 50 % by weight of fructose: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
17029010 | - - Mantoza | - - Maltose | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
17029011 | - - - Mantoza và xirô mantoza: Mantoza tinh khiết về mặt hoá học | - - - Maltose and maltose syrups: Chemically pure maltose | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
17029019 | - - - Mantoza và xirô mantoza: Loại khác | - - - Maltose and maltose syrups: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
17029020 | - - Mật ong nhân tạo; đã hoặc chưa pha trộn với mật ong tự nhiên | - - Artificial honey; whether or not mixed with natural honey | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
17029020 | - - Mật ong nhân tạo, đã hoặc chưa pha trộn với mật ong tự nhiên | - - Artificial honey, whether or not mixed with natural honey | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
17029030 | - - Đường đã pha hương liệu hoặc chất màu (trừ mantoza) | - - Flavoured or coloured sugars (excluding maltose) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
17029030 | - - Đường đã pha hương liệu hoặc chất màu (trừ mantoza) | - - Flavoured or coloured sugars (excluding maltose) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
17029040 | - - Đường caramen | - - Caramel | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
17029090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
17029091 | - - - Xi rô đường | - - - Sugar syrups | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
17029099 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
1703 | Mật thu được từ chiết xuất hoặc tinh chế đường. | Molasses resulting from the extraction or refining of sugar. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
170310 | - Mật mía: | - Cane molasses: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
17031000 | - Mật mía | - Cane molasses | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
17031010 | - - Đã pha hương liệu hoặc chất màu | - - Containing added flavouring or colouring matter | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
17031090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
170390 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
17039000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
17039010 | - - Đã pha hương liệu hoặc chất màu | - - Containing added flavouring or colouring matter | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
17039090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
1704 | Các loại kẹo đường (kể cả sô cô la trắng), không chứa ca cao. | Sugar confectionery (including white chocolate), not containing cocoa. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
17041000 | - Kẹo cao su; đã hoặc chưa bọc đường | - Chewing gum; whether or not sugar-coated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
17041000 | - Kẹo cao su, đã hoặc chưa bọc đường | - Chewing gum, whether or not sugar-coated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
170490 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
17049010 | - - Kẹo dược phẩm | - - Medicated sweets | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
17049010 | - - Kẹo và viên ngậm ho | - - Medicated pastilles and drops | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
17049020 | - - Sôcôla trắng | - - White chocolate | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
17049020 | - - Sô cô la trắng | - - White chocolate | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |