Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
90141000 | - La bàn xác định phương hướng | - Direction finding compasses | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90142000 | - Thiết bị và dụng cụ dẫn đường hàng không hoặc hàng hải (trừ la bàn) | - Instruments and appliances for aeronautical or space navigation (other than compasses) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
901480 | - Thiết bị và dụng cụ khác: | - Other instruments and appliances: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90148010 | - - Thiết bị kết hợp hoặc hoạt động cùng với bộ xử lý dữ liệu tự động dùng trên tầu thuyền [ITA-2] | - - Of a kind used on ships; incorporating or working in conjunction with an automatic data processor [ITA-2] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90148010 | - - Loại dùng trên tàu thuyền, kết hợp hoặc hoạt động cùng với máy xử lý dữ liệu tự động | - - Of a kind used on ships, incorporating or working in conjunction with an automatic data processing machines | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
90148011 | - - - Máy dò siêu âm (Sonar) hoặc máy đo sâu hồi âm | - - - Sonar or echo sounder | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90148019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90148020 | - - Thiết bị dò luồng cá | - - Other apparatus for detecting shoals of fish | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90148090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
901490 | - Bộ phận và phụ kiện: | - Parts and accessories: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90149010 | - - Của thiết bị và dụng cụ, dùng trên tàu thuyền, hoạt động cùng với máy xử lý dữ liệu tự động | - - Of instruments and apparatus, of a kind used on ships, working in conjunction with an automatic data processing machine | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90149090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
9015 | Thiết bị và dụng cụ dùng để quan trắc (kể cả quan trắc ảnh), dùng cho thủy văn học, hải dương học, thủy học, khí tượng học hoặc địa lý học, trừ la bàn; máy đo xa. | Surveying (including photogrammetrical surveying), hydrographic, oceanographic, hydrological, meteorological or geophysical instruments and appliances, excludin... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
901510 | - Máy đo xa: | - Rangefinders: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90151010 | - - Dùng trong việc chụp ảnh hoặc quay phim | - - Of a kind used in photography or cinematography | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90151090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90152000 | - Máy kinh vĩ và tốc kế góc (máy toàn đạc -tacheometers) | - Theodolites and tachymeters (tacheometers) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90153000 | - Dụng cụ đo cân bằng (levels) | - Levels | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90154000 | - Thiết bị và dụng cụ quan trắc ảnh | - Photogrammetrical surveying instruments and appliances | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
901580 | - Thiết bị và dụng cụ khác: | - Other instruments and appliances: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90158010 | - - Thiết bị quan trắc sóng vô tuyến và gió điện từ | - - Radio-sonde and radio wind apparatus | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90158090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90159000 | - Bộ phận và phụ kiện | - Parts and accessories | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
9016 | Cân với độ nhậy 5cg (50mg) hoặc chính xác hơn; có hoặc không có quả cân | Balances of a sensitivity of 5 cg or better; with or without their weights. | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90160000 | Cân với độ nhậy 5cg (50mg) hoặc chính xác hơn, có hoặc không có quả cân. | Balances of a sensitivity of 5 cg or better, with or without weights. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90160010 | - Loại điện tử | - Electronic | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90160090 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
9017 | Dụng cụ vẽ, vạch mức dấu hay dụng cụ tính toán toán học (ví dụ, máy vẽ phác, máy vẽ truyền, thước đo góc, bộ đồ vẽ, thước logarit, bàn tính dùng đĩa); dụng cụ đo chiều dài, dùng tay (ví dụ, thước thanh và thước dây, thước micromet, thước cặp), chưa được c | Drawing, marking-out or mathematical calculating instruments (for example, drafting machines, pantographs, protractors, drawing sets, slide rules, disc calculat... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
901710 | - Bảng và máy vẽ phác, tự động hoặc không tự động: | - Drafting tables and machines, whether or not automatic: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90171010 | - - Máy vẽ | - - Plotters | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |