Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

TênTên tiếng AnhVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúc
90119090- - Loại khác- - Other31/12/200330/12/2010
9012Kính hiển vi trừ kính hiển vi quang học; thiết bị nhiễu xạ.Microscopes other than optical microscopes; diffraction apparatus.TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
901210- Kính hiển vi; trừ kính hiển vi quang học; máy làm nhiễu xạ:- Microscopes other than optical microscopes; diffraction apparatus:31/12/200330/12/2010
90121000- Kính hiển vi trừ kính hiển vi quang học; thiết bị nhiễu xạ- Microscopes other than optical microscopes; diffraction apparatusTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
90121010- - Kính hiển vi tia electron có gắn thiết bị chuyên dụng để điều khiển và di chuyển các miếng hoặc lưới bán dẫn [ITA1-B-179]- - Electron beam microscopes fitted with equipment specifically designed for the handling and transport of semiconductor wafers or reticles [ITA1-B-179]31/12/200330/12/2010
90121090- - Loại khác- - Other31/12/200330/12/2010
901290- Bộ phận và phụ tùng:- Parts and accessories:31/12/200330/12/2010
90129000- Bộ phận và phụ kiện- Parts and accessoriesTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
90129010- - Bộ phận và phụ tùng của kính hiển vi tia electron có gắn thiết bị chuyên dụng để điều khiển và di chuyển các miếng hoặc lưới bán dẫn [ITA1-B-180]- - Parts and accessories of electron beam microscopes fitted with equipment specifically designed for the handling and transport of semiconductor wafers or ret...31/12/200330/12/2010
90129090- - Loại khác- - Other31/12/200330/12/2010
9013Thiết bị tinh thể lỏng chưa được lắp thành các sản phẩm đã được chi tiết ở các nhóm khác; thiết bị tạo tia laser, trừ điốt laser; các thiết bị và dụng cụ quang học khác, chưa được nêu hay chi tiết ở nơi nào khác trong Chương này.Liquid crystal devices not constituting articles provided for more specifically in other headings; lasers, other than laser diodes; other optical appliances and...TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
901310- Kính ngắm để lắp vào vũ khí; kính tiềm vọng; kính viễn vọng được thiết kế là bộ phận của máy, thiết bị, dụng cụ hoặc bộ dụng cụ của Chương này hoặc Phần XVI:- Telescopic sights for fitting to arms; periscopes; telescopes designed to form parts of machines, appliances, instruments or apparatus of this Chapter or Sect...TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
90131000- Kính ngắm để lắp vào vũ khí; kính tiềm vọng; kính viễn vọng được thiết kế là bộ phận của máy, thiết bị, dụng cụ hoặc bộ dụng cụ của Chương này hoặc Phần XVI- Telescopic sights for fitting to arms; periscopes; telescopes designed to form parts of machines, appliances, instruments or apparatus of this Chapter or Sect...TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
90131010- - Kính ngắm để lắp vào vũ khí; kính tiềm vọng- - Telescopic sights for fitting to arms; periscopesTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
90131020- - Kính viễn vọng được thiết kế là bộ phận của máy, thiết bị, dụng cụ hoặc bộ dụng cụ của Chương này hoặc Phần XVI- - Telescopes designed to form parts of machines, appliances, instruments or apparatus of this Chapter or Section XVITT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
90132000- Thiết bị tạo tia laser, trừ điốt laser- Lasers, other than laser diodesTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
901380- Các bộ phận, thiết bị và dụng cụ khác:- Other devices, appliances and instruments:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
90138010- - Thiết bị quang học để xác định và sửa lỗi trong sản xuất tấm mạch in/tấm dây in và tấm mạch in đã lắp ráp - - Optical error verification and repair apparatus for printed circuit boards/printed wiring boards and printed circuit assembliesTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
90138020- - Thiết bị tinh thể lỏng - - Liquid crystal devicesTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
90138090- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
901390- Bộ phận và phụ kiện:- Parts and accessories:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
90139010- - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 9013.20 - - Of goods of subheading 9013.20TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
90139020- - Loại khác; của hàng hoá thuộc mã số 9013.80.20- - Other; of goods of subheading 9013.80.2031/12/200330/12/2010
90139030- - Loại khác; của hàng hoá thuộc mã số 9013.10.00 hoặc 9013.80 [ITA1-B-193]- - Other; of goods of subheading 9013.10.00 or 9013.80 [ITA1-B-193]31/12/200330/12/2010
90139040- - Bộ phận và phụ tùng của máy quang học xác định và sửa lỗi sử dụng trong sản xuất PCB-PWBs và PCAs [ITA-2 (AS2)]- - Parts and accessories of optical error verification and repair apparatus for PCB-PWBs and PCAs [ITA-2 (AS2)]31/12/200330/12/2010
90139050- - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 9013.80.20- - Of goods of subheading 9013.80.20TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
90139060- - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 9013.80.10- - Of goods of subheading 9013.80.10TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
90139070- - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 9013.10.10- - Of goods of subheading 9013.10.10TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
90139090- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
9014La bàn xác định phương hướng; các thiết bị và dụng cụ dẫn đường khác.Direction finding compasses; other navigational instruments and appliances.TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ