Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
90119090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
9012 | Kính hiển vi trừ kính hiển vi quang học; thiết bị nhiễu xạ. | Microscopes other than optical microscopes; diffraction apparatus. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
901210 | - Kính hiển vi; trừ kính hiển vi quang học; máy làm nhiễu xạ: | - Microscopes other than optical microscopes; diffraction apparatus: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90121000 | - Kính hiển vi trừ kính hiển vi quang học; thiết bị nhiễu xạ | - Microscopes other than optical microscopes; diffraction apparatus | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90121010 | - - Kính hiển vi tia electron có gắn thiết bị chuyên dụng để điều khiển và di chuyển các miếng hoặc lưới bán dẫn [ITA1-B-179] | - - Electron beam microscopes fitted with equipment specifically designed for the handling and transport of semiconductor wafers or reticles [ITA1-B-179] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90121090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
901290 | - Bộ phận và phụ tùng: | - Parts and accessories: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90129000 | - Bộ phận và phụ kiện | - Parts and accessories | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90129010 | - - Bộ phận và phụ tùng của kính hiển vi tia electron có gắn thiết bị chuyên dụng để điều khiển và di chuyển các miếng hoặc lưới bán dẫn [ITA1-B-180] | - - Parts and accessories of electron beam microscopes fitted with equipment specifically designed for the handling and transport of semiconductor wafers or ret... | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90129090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
9013 | Thiết bị tinh thể lỏng chưa được lắp thành các sản phẩm đã được chi tiết ở các nhóm khác; thiết bị tạo tia laser, trừ điốt laser; các thiết bị và dụng cụ quang học khác, chưa được nêu hay chi tiết ở nơi nào khác trong Chương này. | Liquid crystal devices not constituting articles provided for more specifically in other headings; lasers, other than laser diodes; other optical appliances and... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
901310 | - Kính ngắm để lắp vào vũ khí; kính tiềm vọng; kính viễn vọng được thiết kế là bộ phận của máy, thiết bị, dụng cụ hoặc bộ dụng cụ của Chương này hoặc Phần XVI: | - Telescopic sights for fitting to arms; periscopes; telescopes designed to form parts of machines, appliances, instruments or apparatus of this Chapter or Sect... | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
90131000 | - Kính ngắm để lắp vào vũ khí; kính tiềm vọng; kính viễn vọng được thiết kế là bộ phận của máy, thiết bị, dụng cụ hoặc bộ dụng cụ của Chương này hoặc Phần XVI | - Telescopic sights for fitting to arms; periscopes; telescopes designed to form parts of machines, appliances, instruments or apparatus of this Chapter or Sect... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90131010 | - - Kính ngắm để lắp vào vũ khí; kính tiềm vọng | - - Telescopic sights for fitting to arms; periscopes | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
90131020 | - - Kính viễn vọng được thiết kế là bộ phận của máy, thiết bị, dụng cụ hoặc bộ dụng cụ của Chương này hoặc Phần XVI | - - Telescopes designed to form parts of machines, appliances, instruments or apparatus of this Chapter or Section XVI | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
90132000 | - Thiết bị tạo tia laser, trừ điốt laser | - Lasers, other than laser diodes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
901380 | - Các bộ phận, thiết bị và dụng cụ khác: | - Other devices, appliances and instruments: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90138010 | - - Thiết bị quang học để xác định và sửa lỗi trong sản xuất tấm mạch in/tấm dây in và tấm mạch in đã lắp ráp | - - Optical error verification and repair apparatus for printed circuit boards/printed wiring boards and printed circuit assemblies | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90138020 | - - Thiết bị tinh thể lỏng | - - Liquid crystal devices | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90138090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
901390 | - Bộ phận và phụ kiện: | - Parts and accessories: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90139010 | - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 9013.20 | - - Of goods of subheading 9013.20 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90139020 | - - Loại khác; của hàng hoá thuộc mã số 9013.80.20 | - - Other; of goods of subheading 9013.80.20 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90139030 | - - Loại khác; của hàng hoá thuộc mã số 9013.10.00 hoặc 9013.80 [ITA1-B-193] | - - Other; of goods of subheading 9013.10.00 or 9013.80 [ITA1-B-193] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90139040 | - - Bộ phận và phụ tùng của máy quang học xác định và sửa lỗi sử dụng trong sản xuất PCB-PWBs và PCAs [ITA-2 (AS2)] | - - Parts and accessories of optical error verification and repair apparatus for PCB-PWBs and PCAs [ITA-2 (AS2)] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90139050 | - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 9013.80.20 | - - Of goods of subheading 9013.80.20 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90139060 | - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 9013.80.10 | - - Of goods of subheading 9013.80.10 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90139070 | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 9013.10.10 | - - Of goods of subheading 9013.10.10 | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
90139090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
9014 | La bàn xác định phương hướng; các thiết bị và dụng cụ dẫn đường khác. | Direction finding compasses; other navigational instruments and appliances. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |