Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
90171090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
901720 | - Dụng cụ vẽ, vạch mức hay dụng cụ tính toán toán học khác: | - Other drawing, marking-out or mathematical calculating instruments: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90172010 | - - Thước | - - Rulers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90172020 | - - Thiết bị tạo mẫu dùng để sản xuất mặt nạ hoặc lưới carô từ chất nền phủ chất cản quang [ITA1-B - 181] | - - Pattern generating apparatus of a kind used for producing masks or reticles from photoresist coated substrates [ITA1-B-181] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90172030 | - - Máy để chiếu hoặc vẽ mạch lên các chất nền có độ nhạy sáng để sản xuất tấm mạch in/ tấm dây in | - - Apparatus for the projection or drawing of circuit patterns on sensitised substrates for the manufacture of printed circuit boards/printed wiring boards | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
90172040 | - - Máy vẽ ảnh để sản xuất tấm mạch in/ tấm dây in | - - Photoplotters for the manufacture of printed circuit boards/printed wiring boards | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90172050 | - - Máy vẽ khác | - - Other plotters | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90172090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90173000 | - Thước micromet, thước cặp và dụng cụ đo có thể điều chỉnh được | - Micrometers, callipers and gauges | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
901780 | - Các dụng cụ đo khác: | - Other instruments: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90178000 | - Các dụng cụ khác | - Other instruments | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90178010 | - - Thước dây | - - Measuring tapes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90178090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
901790 | - Bộ phận và phụ kiện: | - Parts and accessories: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90179010 | - - Bộ phận và phụ tùng kể cả tấm mạch in đã lắp ráp dùng cho máy tạo mẫu để sản xuất mặt nạ hoặc lưới carô từ chất nền phủ chất cản quang [ITA1-B - 182 và 183] [ITA1-B - 199] | - - Parts and accessories including printed circuit assemblies for pattern generating apparatus of a kind used for producing masks or reticles from photoresist... | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90179020 | - - Bộ phận và phụ kiện của máy để chiếu hoặc máy vẽ mạch lên các chất nền có độ nhạy sáng để sản xuất tấm mạch in/ tấm dây in | - - Parts and accessories of apparatus for the projection or drawing of circuit patterns on sensitised substrates for the manufacture of printed circuit boards/... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90179030 | - - Bộ phận và phụ kiện của máy vẽ ảnh để sản xuất tấm mạch in/ tấm dây in | - - Parts and accessories of photoplotters for the manufacture of printed circuit boards/printed wiring boards | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90179040 | - - Bộ phận và phụ kiện, kể cả tấm mạch in đã lắp ráp, của máy vẽ khác | - - Parts and accessories, including printed circuit assemblies, of other plotters | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90179090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90179090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
9018 | Thiết bị và dụng cụ dùng cho ngành y, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, kể cả thiết bị ghi biểu đồ nhấp nháy, thiết bị điện y học khác và thiết bị kiểm tra thị lực. | Instruments and appliances used in medical, surgical, dental or veterinary sciences, including scintigraphic apparatus, other electro-medical apparatus and sigh... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
90181100 | - - Thiết bị điện tim (- Thiết bị điện E6951chẩn đoán (kể cả thiết bị kiểm tra thăm dò chức năng hoặc kiểm tra thông số sinh lý):) | - - Electro-cardiographs | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90181100 | - - Thiết bị điện chẩn đoán (kể cả thiết bị kiểm tra thăm dò chức năng hoặc kiểm tra thông số sinh lý): Thiết bị điện tim | - - Electro-diagnostic apparatus (including apparatus for functional exploratory examination or for checking physiological parameters): Electro-cardi... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
90181200 | - - Thiết bị siêu âm | - - Ultrasonic scanning apparatus | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90181200 | - - Thiết bị điện chẩn đoán (kể cả thiết bị kiểm tra thăm dò chức năng hoặc kiểm tra thông số sinh lý): Thiết bị siêu âm | - - Electro-diagnostic apparatus (including apparatus for functional exploratory examination or for checking physiological parameters): Ultrasonic sc... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
90181300 | - - Thiết bị hiện ảnh cộng hưởng từ | - - Magnetic resonance imaging apparatus | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90181300 | - - Thiết bị điện chẩn đoán (kể cả thiết bị kiểm tra thăm dò chức năng hoặc kiểm tra thông số sinh lý): Thiết bị hiện ảnh cộng hưởng từ | - - Electro-diagnostic apparatus (including apparatus for functional exploratory examination or for checking physiological parameters): Magnetic reso... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
90181400 | - - Thiết bị ghi biểu đồ nhấp nháy | - - Scintigraphic apparatus | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90181400 | - - Thiết bị điện chẩn đoán (kể cả thiết bị kiểm tra thăm dò chức năng hoặc kiểm tra thông số sinh lý): Thiết bị ghi biểu đồ nhấp nháy | - - Electro-diagnostic apparatus (including apparatus for functional exploratory examination or for checking physiological parameters): Scintigraphic... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
90181900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |