Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
89019022 | - - - Tấn đăng ký trên 26 nhưng không quá 250 | - - - Of gross tonnage exceeding 26 but not exceeding 250 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89019023 | - - - Tấn đăng ký trên 250 nhưng không quá 500 | - - - Of gross tonnage exceeding 250 but not exceeding 500 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89019024 | - - - Tấn đăng ký trên 500 nhưng không quá 4000 | - - - Of gross tonnage exceeding 500 but not exceeding 4000 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89019025 | - - - Tấn đăng ký trên 4000 nhưng không quá 5000 | - - - Of gross tonnage exceeding 4000 but not exceeding 5000 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89019026 | - - - Tấn đăng ký trên 5000 | - - - Of gross tonnage exceeding 5000 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89019031 | - - - Tổng dung tích (gross tonnage) không quá 26 | - - - Of a gross tonnage not exceeding 26 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
89019032 | - - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 26 nhưng không quá 500 | - - - Of a gross tonnage exceeding 26 but not exceeding 500 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
89019033 | - - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 500 nhưng không quá 1.000 | - - - Of a gross tonnage exceeding 500 but not exceeding 1,000 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
89019034 | - - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 1.000 nhưng không quá 4.000 | - - - Of a gross tonnage exceeding 1,000 but not exceeding 4,000 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
89019035 | - - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 4.000 nhưng không quá 5.000 | - - - Of a gross tonnage exceeding 4,000 but not exceeding 5,000 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
89019036 | - - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 5.000 nhưng không quá 50.000 | - - - Of a gross tonnage exceeding 5,000 but not exceeding 50,000 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
89019037 | - - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 50.000 | - - - Of a gross tonnage exceeding 50,000 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
8902 | Tàu thuyền đánh bắt thuỷ sản; tàu chế biến và các loại tàu khác dùng cho chế biến hay bảo quản thuỷ sản đánh bắt. | Fishing vessels; factory ships and other vessels for processing or preserving fishery products. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
89020011 | - - Tàu thuyền đánh bắt thủy sản (- Tấn đăng ký không quá 26:) | - - Fishing vessels | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89020012 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89020021 | - - Tàu thuyền đánh bắt thủy sản (- Tấn đăng ký trên 26 nhưng không quá 40:) | - - Fishing vessels | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89020021 | - - Tàu thuyền đánh bắt thủy sản: Tấn đăng ký không quá 26 | - - Fishing vessels: Of a gross tonnage not exceeding 26 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
89020022 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89020022 | - - Tàu thuyền đánh bắt thủy sản: Tấn đăng ký trên 26 nhưng không quá 40 | - - Fishing vessels: Of a gross tonnage exceeding 26 but less than 40 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
89020023 | - - Tàu thuyền đánh bắt thủy sản: Tấn đăng ký từ 40 trở lên nhưng không quá 250 | - - Fishing vessels: Of a gross tonnage of 40 or more but not exceeding 250 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
89020024 | - - Tàu thuyền đánh bắt thủy sản: Tấn đăng ký trên 250 nhưng không quá 1.000 | - - Fishing vessels: Of a gross tonnage exceeding 250 but not exceeding 1,000 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
89020025 | - - Tàu thuyền đánh bắt thủy sản: Tấn đăng ký trên 1.000 nhưng không quá 4.000 | - - Fishing vessels: Of a gross tonnage exceeding 1,000 but not exceeding 4,000 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
89020026 | - - Tàu thuyền đánh bắt thủy sản: Tấn đăng ký trên 4.000 | - - Fishing vessels: Of a gross tonnage exceeding 4,000 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
89020031 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) không quá 26 | - - Of a gross tonnage not exceeding 26 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
89020032 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 26 nhưng dưới 40 | - - Of a gross tonnage exceeding 26 but less than 40 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
89020033 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) từ 40 trở lên nhưng không quá 101 | - - Of a gross tonnage of 40 or more but not exceeding 101 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
89020034 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 101 nhưng không quá 250 | - - Of a gross tonnage exceeding 101 but not exceeding 250 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
89020035 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 250 nhưng không quá 1.000 | - - Of a gross tonnage exceeding 250 but not exceeding 1,000 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
89020036 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 1.000 nhưng không quá 4.000 | - - Of a gross tonnage exceeding 1,000 but not exceeding 4,000 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
89020037 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 4.000 | - - Of a gross tonnage exceeding 4,000 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |