Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
89020041 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) không quá 26 | - - Of a gross tonnage not exceeding 26 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
89020042 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 26 nhưng dưới 40 | - - Of a gross tonnage exceeding 26 but less than 40 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
89020043 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) từ 40 trở lên nhưng không quá 101 | - - Of a gross tonnage of 40 or more but not exceeding 101 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
89020044 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 101 nhưng không quá 250 | - - Of a gross tonnage exceeding 101 but not exceeding 250 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
89020045 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 250 nhưng không quá 1.000 | - - Of a gross tonnage exceeding 250 but not exceeding 1,000 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
89020046 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 1.000 nhưng không quá 4.000 | - - Of a gross tonnage exceeding 1,000 but not exceeding 4,000 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
89020047 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 4.000 | - - Of a gross tonnage exceeding 4,000 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
89020051 | - - Tầu thuyền đánh bắt thủy sản (- Tấn đăng ký trên 250 nhưng không quá 4000:) | - - Fishing vessels | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89020052 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89020091 | - - Tầu thuyền đánh bắt thủy sản (- Tấn đăng ký trên 4000:) | - - Fishing vessels | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89020091 | - - Loại khác: Tấn đăng ký không quá 26 | - - Other: Of a gross tonnage not exceeding 26 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
89020092 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89020092 | - - Loại khác: Tấn đăng ký trên 26 nhưng không quá 40 | - - Other: Of a gross tonnage exceeding 26 but less than 40 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
89020093 | - - Loại khác: Tấn đăng ký từ 40 trở lên nhưng không quá 250 | - - Other: Of a gross tonnage of 40 or more but not exceeding 250 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
89020094 | - - Loại khác: Tấn đăng ký trên 250 nhưng không quá 1.000 | - - Other: Of a gross tonnage exceeding 250 but not exceeding 1,000 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
89020095 | - - Loại khác: Tấn đăng ký trên 1.000 nhưng không quá 4.000 | - - Other: Of a gross tonnage exceeding 1,000 but not exceeding 4,000 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
89020096 | - - Loại khác: Tấn đăng ký trên 4.000 | - - Other: Of a gross tonnage exceeding 4,000 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8903 | Du thuyền hạng nhẹ và các loại tàu thuyền khác phục vụ nghỉ ngơi, giải trí hoặc thể thao; thuyền dùng mái chèo và canô. | Yachts and other vessels for pleasure or sports; rowing boats and canoes. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
89031000 | - Loại có thể bơm hơi hoặc tự bơm hơi được | - Inflatable | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
89031100 | - - Được trang bị hoặc thiết kế để lắp với động cơ, trọng lượng không tải (tịnh) (không bao gồm động cơ) không quá 100 kg | - - Fitted or designed to be fitted with a motor, unladen (net) weight (excluding the motor) not exceeding 100 kg | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
89031200 | - - Không được thiết kế để sử dụng với động cơ và trọng lượng không tải (tịnh) không quá 100 kg | - - Not designed for use with a motor and unladen (net) weight not exceeding 100 kg | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
89031900 | - - Loại khác | - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
89032100 | - - Có chiều dài không quá 7,5 m | - - Of a length not exceeding 7.5 m | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
89032200 | - - Có chiều dài trên 7,5 m nhưng không quá 24 m | - - Of a length exceeding 7.5 m but not exceeding 24 m | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
89032300 | - - Có chiều dài trên 24 m | - - Of a length exceeding 24 m | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
89033100 | - - Có chiều dài không quá 7,5 m | - - Of a length not exceeding 7.5 m | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
89033200 | - - Có chiều dài trên 7,5 m nhưng không quá 24 m | - - Of a length exceeding 7.5 m but not exceeding 24 m | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
89033300 | - - Có chiều dài trên 24 m | - - Of a length exceeding 24 m | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
89039100 | - - Thuyền buồm, có hoặc không có động cơ phụ trợ | - - Sailboats, with or without auxiliary motor | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
89039200 | - - Thuyền máy, trừ loại thuyền máy có gắn máy bên ngoài | - - Motorboats, other than outboard motorboats | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |