Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
89011070 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 1.000 nhưng không quá 4.000 | - - Of a gross tonnage exceeding 1,000 but not exceeding 4,000 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
89011080 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 4.000 nhưng không quá 5.000 | - - Of a gross tonnage exceeding 4,000 but not exceeding 5,000 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
89011090 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 5.000 | - - Of a gross tonnage exceeding 5,000 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
890120 | - Tàu chở chất lỏng hoặc khí hoá lỏng: | - Tankers: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
89012010 | - - Tấn đăng ký không quá 26 | - - Of gross tonnage not exceeding 26 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89012020 | - - Tấn đăng ký trên 26 nhưng không quá 250 | - - Of gross tonnage exceeding 26 but not exceeding 250 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89012030 | - - Tấn đăng ký trên 250 nhưng không quá 500 | - - Of gross tonnage exceeding 250 but not exceeding 500 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89012040 | - - Tấn đăng ký trên 500 nhưng không quá 4000 | - - Of gross tonnage exceeding 500 but not exceeding 4000 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89012050 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) không quá 5.000 | - - Of a gross tonnage not exceeding 5,000 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
89012060 | - - Tấn đăng ký trên 5000 | - - Of gross tonnage exceeding 5000 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89012070 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 5.000 nhưng không quá 50.000 | - - Of a gross tonnage exceeding 5,000 but not exceeding 50,000 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
89012071 | - - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 5.000 nhưng không quá 20.000 | - - - Of a gross tonnage exceeding 5,000 but not exceeding 20,000 | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
89012072 | - - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 20.000 nhưng không quá 30.000 | - - - Of a gross tonnage exceeding 20,000 but not exceeding 30,000 | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
89012073 | - - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 30.000 nhưng không quá 50.000 | - - - Of a gross tonnage exceeding 30,000 but not exceeding 50,000 | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
89012080 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 50.000 | - - Of a gross tonnage exceeding 50,000 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
890130 | - Tàu thuyền đông lạnh, trừ loại thuộc phân nhóm 8901.20: | - Refrigerated vessels, other than those of subheading 8901.20: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
89013010 | - - Tấn đăng ký không quá 26 | - - Of gross tonnage not exceeding 26 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89013020 | - - Tấn đăng ký trên 26 nhưng không quá 250 | - - Of gross tonnage exceeding 26 but not exceeding 250 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89013030 | - - Tấn đăng ký trên 250 nhưng không quá 500 | - - Of gross tonnage exceeding 250 but not exceeding 500 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89013040 | - - Tấn đăng ký trên 500 nhưng không quá 4000 | - - Of gross tonnage exceeding 500 but not exceeding 4000 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89013050 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) không quá 5.000 | - - Of a gross tonnage not exceeding 5,000 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
89013060 | - - Tấn đăng ký trên 5000 | - - Of gross tonnage exceeding 5000 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89013070 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 5.000 nhưng không quá 50.000 | - - Of a gross tonnage exceeding 5,000 but not exceeding 50,000 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
89013080 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 50.000 | - - Of a gross tonnage exceeding 50,000 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
890190 | - Tàu thuyền khác để vận chuyển hàng hóa và tàu thuyền khác để vận chuyển cả người và hàng hóa: | - Other vessels for the transport of goods and other vessels for the transport of both persons and goods: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
89019011 | - - - Tổng dung tích (gross tonnage) không quá 26 | - - - Of a gross tonnage not exceeding 26 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
89019012 | - - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 26 nhưng không quá 500 | - - - Of a gross tonnage exceeding 26 but not exceeding 500 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
89019013 | - - - Tấn đăng ký trên 250 nhưng không quá 500 | - - - Of gross tonnage exceeding 250 but not exceeding 500 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89019014 | - - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 500 | - - - Of a gross tonnage exceeding 500 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
89019021 | - - - Tấn đăng ký không quá 26 (- - Có động cơ đẩy:) | - - - Of gross tonnage not exceeding 26 | 31/12/2003 | 30/12/2010 |