Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

TênTên tiếng Anh
87044381- - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)- - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87044386- - - - - Ô tô tự đổ- - - - - Dumpers
87044389- - - - - Loại khác- - - - - Other
870451- - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấn:- - g.v.w. not exceeding 5 tonnes:
87045111- - - - Ô tô tải đông lạnh (1)- - - - Refrigerated lorries (trucks)
87045119- - - - Loại khác- - - - Other
87045121- - - - Ô tô tải đông lạnh (1)- - - - Refrigerated lorries (trucks)
87045122- - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải- - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device
87045123- - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn- - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)
87045124- - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị- - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables
87045125- - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)- - - - Hooklift lorries (trucks)
87045126- - - - Ô tô pick-up (1)- - - - Pick-up trucks
87045127- - - - Xe ba bánh (SEN)- - - - Three-wheeled vehicles
87045129- - - - Loại khác- - - - Other
870452- - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn:- - g.v.w. exceeding 5 tonnes:
87045211- - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)- - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87045219- - - - - Loại khác- - - - - Other
87045221- - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)- - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87045222- - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải- - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device
87045223- - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn- - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)
87045224- - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị- - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables
87045225- - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)- - - - - Hooklift lorries (trucks)
87045229- - - - - Loại khác- - - - - Other
87045231- - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)- - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87045239- - - - - Loại khác- - - - - Other
87045241- - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)- - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87045242- - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải- - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device
87045243- - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn- - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)
87045244- - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị- - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables
87045245- - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)- - - - - Hooklift lorries (trucks)

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ