Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

TênTên tiếng Anh
87044229- - - - - Loại khác- - - - - Other
87044231- - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)- - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87044239- - - - - Loại khác- - - - - Other
87044241- - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)- - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87044242- - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải- - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device
87044243- - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn- - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)
87044245- - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)- - - - - Hooklift lorries (trucks)
87044246- - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn- - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables, g.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 10 t
87044247- - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấn- - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables, g.v.w. exceeding 10 t but not exceeding 20 t
87044251- - - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn- - - - - - g.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 10 t
87044259- - - - - - Loại khác- - - - - - Other
870443- - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn:- - g.v.w. exceeding 20 tonnes:
87044311- - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)- - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87044319- - - - - Loại khác- - - - - Other
87044321- - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)- - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87044322- - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải- - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device
87044323- - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn- - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)
87044324- - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị- - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables
87044325- - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)- - - - - Hooklift lorries (trucks)
87044329- - - - - Loại khác- - - - - Other
87044351- - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)- - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87044359- - - - - Loại khác- - - - - Other
87044361- - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)- - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87044362- - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải- - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device
87044363- - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn- - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)
87044364- - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị- - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables
87044365- - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)- - - - - Hooklift lorries (trucks)
87044369- - - - - Loại khác- - - - - Other
87044371- - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)- - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87044379- - - - - Loại khác- - - - - Other

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ