87044229 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other |
87044231 | - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1) | - - - - - Refrigerated lorries (trucks) |
87044239 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other |
87044241 | - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1) | - - - - - Refrigerated lorries (trucks) |
87044242 | - - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải | - - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device |
87044243 | - - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn | - - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks) |
87044245 | - - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN) | - - - - - Hooklift lorries (trucks) |
87044246 | - - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn | - - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables, g.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 10 t |
87044247 | - - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấn | - - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables, g.v.w. exceeding 10 t but not exceeding 20 t |
87044251 | - - - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn | - - - - - - g.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 10 t |
87044259 | - - - - - - Loại khác | - - - - - - Other |
870443 | - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn: | - - g.v.w. exceeding 20 tonnes: |
87044311 | - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1) | - - - - - Refrigerated lorries (trucks) |
87044319 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other |
87044321 | - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1) | - - - - - Refrigerated lorries (trucks) |
87044322 | - - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải | - - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device |
87044323 | - - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn | - - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks) |
87044324 | - - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị | - - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables |
87044325 | - - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN) | - - - - - Hooklift lorries (trucks) |
87044329 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other |
87044351 | - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1) | - - - - - Refrigerated lorries (trucks) |
87044359 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other |
87044361 | - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1) | - - - - - Refrigerated lorries (trucks) |
87044362 | - - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải | - - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device |
87044363 | - - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn | - - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks) |
87044364 | - - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị | - - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables |
87044365 | - - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN) | - - - - - Hooklift lorries (trucks) |
87044369 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other |
87044371 | - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1) | - - - - - Refrigerated lorries (trucks) |
87044379 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other |