Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

TênTên tiếng Anh
87045248- - - - - Loại khác, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn- - - - - Other, g.v.w. exceeding 6 t but not exceeding 10 t
87045249- - - - - Loại khác- - - - - Other
87045251- - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)- - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87045259- - - - - Loại khác- - - - - Other
87045261- - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)- - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87045262- - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải- - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device
87045263- - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn- - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)
87045264- - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị- - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables
87045265- - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)- - - - - Hooklift lorries (trucks)
87045269- - - - - Loại khác- - - - - Other
87045272- - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)- - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87045279- - - - - Loại khác- - - - - Other
87045281- - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)- - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87045282- - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải- - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device
87045283- - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn- - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks)
87045284- - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị- - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables
87045285- - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)- - - - - Hooklift lorries (trucks)
87045286- - - - - Ô tô tự đổ- - - - - Dumpers
87045289- - - - - Loại khác- - - - - Other
87045291- - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)- - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87045292- - - - - Loại khác- - - - - Other
87045293- - - - - Ô tô tải đông lạnh (1)- - - - - Refrigerated lorries (trucks)
87045294- - - - - Ô tô tự đổ- - - - - Dumpers
87045299- - - - - Loại khác- - - - - Other
870460- Loại khác, chỉ sử dụng động cơ điện để tạo động lực:- Other, with only electric motor for propulsion:
87046011- - - Ô tô pick-up (1)- - - Pick-up trucks
87046012- - - Xe ba bánh (SEN)- - - Three-wheeled vehicles
87046019- - - Loại khác- - - Other
87046021- - - Ô tô pick-up (1)- - - Pick-up trucks
87046022- - - Xe ba bánh (SEN)- - - Three-wheeled vehicles

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ